Trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng đặt ra những yêu cầu khắt khe về an toàn thực phẩm, kiểm dịch động thực vật, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững, các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (SPS) đã trở thành một trong những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận thị trường của nông sản Việt Nam. Chỉ một thay đổi nhỏ trong quy định về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, điều kiện kiểm dịch hay yêu cầu về truy xuất nguồn gốc cũng có thể khiến một lô hàng bị cảnh báo, trả về hoặc tạm dừng nhập khẩu nếu doanh nghiệp không kịp thời cập nhật.
![]() |
| Văn phòng SPS Việt Nam là cầu nối giữa các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế trong việc bảo đảm hàng hóa nông, lâm, thủy sản của Việt Nam đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của thị trường nhập khẩu. - (Ảnh minh họa) |
Chính vì vậy, việc xây dựng cơ chế cảnh báo sớm các quy định SPS đang trở thành nhiệm vụ đặc biệt quan trọng nhằm giúp cơ quan quản lý, địa phương và cộng đồng doanh nghiệp chủ động thích ứng trước những thay đổi của thị trường quốc tế. Đây cũng là nội dung trọng tâm theo văn bản số 576/SPS-BNNMT ngày 05/8/2026 của Văn phòng SPS Việt Nam trao đổi với Tạp chí Việt Nam hương sắc về công tác thông báo SPS.
Văn phòng SPS Việt Nam là cầu nối giữa các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế trong việc bảo đảm hàng hóa nông, lâm, thủy sản của Việt Nam đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của thị trường nhập khẩu.
Một trong những kết quả nổi bật là việc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ minh bạch hóa theo quy định của WTO. Tính đến nay, Văn phòng đã phối hợp với các bộ, ngành gửi hơn 180 thông báo SPS tới WTO, qua đó khẳng định cam kết của Việt Nam trong việc xây dựng môi trường thương mại minh bạch, tạo niềm tin cho các đối tác quốc tế và góp phần thúc đẩy hoạt động xuất khẩu nông, lâm, thủy sản.
Đáng chú ý hơn, cơ chế cảnh báo sớm đang trở thành "lá chắn kỹ thuật" giúp doanh nghiệp Việt Nam chủ động trước các thay đổi của thị trường. Theo Văn phòng SPS Việt Nam, hàng tháng đơn vị thực hiện tổng hợp, phân tích các thông báo dự thảo và thông báo SPS có hiệu lực từ các thành viên WTO với quy mô trung bình khoảng 1.000 thông báo mỗi năm. Sau quá trình rà soát, các thông tin được chuyển đến cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp để nghiên cứu, góp ý cũng như chuẩn bị phương án thích ứng trước khi quy định mới chính thức có hiệu lực.
Hoạt động cảnh báo sớm không chỉ dừng ở việc truyền tải thông tin mà còn giúp doanh nghiệp có thêm thời gian điều chỉnh quy trình sản xuất, chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật, hoàn thiện truy xuất nguồn gốc và rà soát chất lượng sản phẩm trước khi xuất khẩu. Đây được xem là giải pháp quan trọng nhằm giảm thiểu nguy cơ bị cảnh báo hoặc gián đoạn thương mại khi các nước nhập khẩu thay đổi chính sách.
Song song với công tác cảnh báo, Văn phòng SPS Việt Nam còn phát huy vai trò đầu mối hỏi đáp nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận và hiểu đúng các quy định kỹ thuật của từng thị trường. Các nội dung được hỗ trợ trải rộng từ yêu cầu kiểm dịch động, thực vật, mức dư lượng tối đa (MRLs), truy xuất nguồn gốc cho đến những quy định chuyên ngành của các thị trường lớn như Liên minh châu Âu (EU), Hoa Kỳ, Nhật Bản và Trung Quốc.
Điển hình trong năm 2025, Văn phòng đã chủ động hướng dẫn doanh nghiệp thực hiện các yêu cầu của Lệnh 248 và Nghị định 280 của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, qua đó góp phần hạn chế những gián đoạn trong hoạt động xuất khẩu sang một trong những thị trường lớn nhất của nông sản Việt Nam.
Theo Văn phòng SPS Việt Nam, việc theo dõi sát sao các thay đổi của thị trường còn giúp đơn vị chủ động đưa ra những cảnh báo đối với các nguy cơ có thể ảnh hưởng đến xuất khẩu. Trước xu hướng gia tăng các cảnh báo từ Liên minh châu Âu đối với một số mặt hàng nông sản, Văn phòng đã thống kê các hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật có nguy cơ vượt ngưỡng và khuyến nghị doanh nghiệp điều chỉnh quy trình sản xuất, sử dụng vật tư đầu vào phù hợp với quy định mới của thị trường. Đây là giải pháp thiết thực nhằm giảm thiểu nguy cơ bị trả hàng, bảo vệ uy tín và thương hiệu nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Không chỉ tập trung vào cảnh báo, Văn phòng SPS Việt Nam còn duy trì mạng lưới kết nối giữa cơ quan quản lý, địa phương, hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp thông qua hệ thống hội nghị, hội thảo, tập huấn chuyên đề và Cổng thông tin SPS. Thông qua các kênh này, những quy định mới của thị trường nhập khẩu được phổ biến kịp thời, đồng thời các phản ánh, khó khăn từ doanh nghiệp cũng được tiếp nhận để tổng hợp, kiến nghị tới cơ quan có thẩm quyền hoặc trao đổi với các nước thành viên WTO khi cần thiết, góp phần bảo vệ lợi ích chính đáng của hàng hóa Việt Nam trong thương mại quốc tế.
Việc tiếp nhận thông tin chỉ là bước khởi đầu trong hệ thống SPS. Giá trị cốt lõi nằm ở khả năng phân tích, đánh giá tác động và chuyển hóa các thông báo kỹ thuật thành những cảnh báo sớm có ý nghĩa đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh. Theo Văn phòng SPS Việt Nam, ngay sau khi tiếp nhận các dự thảo quy định hoặc thông báo SPS từ Ban Thư ký WTO, đơn vị tiến hành rà soát nội dung, xác định nhóm hàng chịu tác động, đánh giá mức độ ảnh hưởng đối với hoạt động xuất khẩu của Việt Nam trước khi chuyển tải thông tin tới các cơ quan quản lý, địa phương, hiệp hội ngành hàng và cộng đồng doanh nghiệp. Mục tiêu của quy trình này là giúp các bên liên quan có đủ thời gian nghiên cứu, chuẩn bị phương án đáp ứng, đồng thời tham gia góp ý đối với các dự thảo quy định của nước nhập khẩu khi cần thiết.
Song song với việc phát đi cảnh báo, Văn phòng SPS Việt Nam còn duy trì cơ chế phối hợp liên ngành nhằm bảo đảm mọi thông tin kỹ thuật đều được xử lý thống nhất và có căn cứ khoa học. Theo đó, sau khi đánh giá nội dung thông báo SPS, Văn phòng sẽ phối hợp với các đơn vị chuyên môn thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường cùng các bộ, ngành liên quan để tổ chức tham vấn, lấy ý kiến chuyên gia và hiệp hội ngành hàng trước khi tổng hợp phản hồi gửi Ban Thư ký WTO hoặc cơ quan ban hành quy định. Cơ chế này không chỉ giúp doanh nghiệp có thêm tiếng nói trong quá trình xây dựng tiêu chuẩn quốc tế mà còn góp phần bảo vệ lợi ích chính đáng của hàng hóa Việt Nam trong thương mại toàn cầu.
Theo đánh giá của Văn phòng SPS Việt Nam, mặc dù nhận thức về SPS của doanh nghiệp đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây, song không ít doanh nghiệp vẫn còn tâm lý bị động, chỉ tìm hiểu quy định khi sản phẩm đã phát sinh cảnh báo hoặc gặp khó khăn trong quá trình xuất khẩu. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và hợp tác xã, còn hạn chế về năng lực tiếp cận thông tin bằng tiếng nước ngoài, thiếu nguồn lực đầu tư hệ thống quản lý chất lượng, trong khi chuỗi liên kết sản xuất chưa chặt chẽ nên việc đáp ứng đồng bộ các tiêu chuẩn quốc tế còn gặp nhiều khó khăn.
Thực tế cho thấy, xu hướng quản lý SPS trên thế giới đang thay đổi rất nhanh. Nếu trước đây các yêu cầu chủ yếu tập trung vào an toàn thực phẩm và kiểm dịch động, thực vật thì hiện nay nhiều thị trường đã mở rộng sang các tiêu chí về phát triển bền vững, bảo vệ môi trường, giảm phát thải khí nhà kính, kinh tế tuần hoàn và trách nhiệm xã hội trong toàn bộ chuỗi sản xuất. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không chỉ phải kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng mà còn phải quản lý toàn bộ quy trình sản xuất, từ giống, vật tư đầu vào, vùng nguyên liệu đến chế biến, bảo quản và truy xuất nguồn gốc.
Trong số các thị trường xuất khẩu chủ lực, Liên minh châu Âu (EU) tiếp tục được đánh giá là khu vực có hệ thống tiêu chuẩn SPS nghiêm ngặt và thường xuyên cập nhật nhất. Các mặt hàng như rau quả, cà phê, hồ tiêu, điều, gạo, thủy sản và sản phẩm chăn nuôi đều chịu tác động trực tiếp từ những quy định mới liên quan đến dư lượng hóa chất, kiểm soát sinh vật gây hại, truy xuất nguồn gốc, chống phá rừng và các tiêu chí phát triển bền vững. Vì vậy, việc theo dõi thường xuyên các cảnh báo SPS không còn là nhiệm vụ riêng của cơ quan quản lý mà phải trở thành hoạt động thường xuyên của từng doanh nghiệp và từng chuỗi sản xuất nếu muốn duy trì năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Để nâng cao hiệu quả truyền tải thông tin, Văn phòng SPS Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển đổi số trong hoạt động chuyên môn. Cổng thông tin SPS được xây dựng theo hướng hiện đại, giúp người sử dụng có thể tra cứu quy định theo từng thị trường, từng nhóm sản phẩm và từng lĩnh vực kỹ thuật. Đồng thời, việc kết nối dữ liệu với các hệ thống quản lý chuyên ngành, mã số vùng trồng, truy xuất nguồn gốc và Cổng thông tin một cửa quốc gia được kỳ vọng sẽ hình thành hệ sinh thái dữ liệu SPS đồng bộ, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin nhanh hơn, chính xác hơn và giảm chi phí tuân thủ.
Bên cạnh việc hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật số, Văn phòng SPS Việt Nam cũng xác định công tác truyền thông là một trong những giải pháp quan trọng nhằm nâng cao nhận thức của doanh nghiệp và người sản xuất. Theo đó, các chương trình hội nghị, tập huấn, tọa đàm và phổ biến chính sách sẽ tiếp tục được tổ chức thường xuyên, kết hợp với việc khai thác hiệu quả các cơ quan báo chí chuyên ngành để lan tỏa thông tin đến đúng đối tượng. Thông qua phản hồi gửi Tạp chí Việt Nam hương sắc, Văn phòng SPS Việt Nam đánh giá báo chí có vai trò quan trọng trong việc phổ biến kịp thời các quy định mới, phân tích xu hướng thay đổi của thị trường và hướng dẫn doanh nghiệp tiếp cận đúng các tiêu chuẩn SPS. Đây cũng là cầu nối giúp các chính sách quản lý nhà nước đến gần hơn với người sản xuất, hợp tác xã và doanh nghiệp xuất khẩu.
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, SPS không còn được nhìn nhận đơn thuần là những "hàng rào kỹ thuật" mà đã trở thành thước đo về chất lượng, tính minh bạch và năng lực cạnh tranh của nền nông nghiệp. Cùng với việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế cảnh báo sớm, tăng cường phối hợp liên ngành và thúc đẩy chuyển đổi số, Văn phòng SPS Việt Nam đang góp phần giúp cộng đồng doanh nghiệp chuyển từ tư duy ứng phó sang chủ động tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế. Đây sẽ là nền tảng quan trọng để nông sản Việt Nam không chỉ vượt qua các rào cản kỹ thuật mà còn nâng cao giá trị gia tăng, mở rộng thị trường và phát triển xuất khẩu theo hướng bền vững trong giai đoạn mới.
