Ngày 24/7, tại TP.HCM, Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với UBND TP.HCM tổ chức Hội nghị “Cập nhật các quy định về an toàn thực phẩm và kiểm dịch động, thực vật (SPS) trong Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam - Liên minh châu Âu (EVFTA), Việt Nam - Vương quốc Anh và Bắc Ai-len (UKVFTA)”.
Hội nghị diễn ra trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu lớn ngày càng nâng cao yêu cầu về an toàn thực phẩm, kiểm dịch động, thực vật, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững. Đây được xem là những yếu tố quan trọng quyết định khả năng duy trì và mở rộng thị trường xuất khẩu của nông sản Việt Nam.
SPS trở thành yêu cầu quản trị xuyên suốt chuỗi xuất khẩu
![]() |
| Ông Ngô Hồng Phong, Cục trưởng Cục Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường, phát biểu khai mạc Hội nghị. - (Ảnh: Thanh Sơn). |
Phát biểu tại hội nghị, ông Ngô Hồng Phong, Cục trưởng Cục Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), cho biết EU và Vương quốc Anh hiện là những thị trường xuất khẩu quan trọng đối với nhiều mặt hàng nông, lâm, thủy sản của Việt Nam.
Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam sang EU đạt 9,28 tỷ USD, chiếm 13,1% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành, đưa EU trở thành thị trường xuất khẩu lớn thứ ba của Việt Nam sau Trung Quốc và Hoa Kỳ.
Tuy nhiên, cùng với những cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do như EVFTA và UKVFTA, doanh nghiệp Việt Nam cũng đang phải đối mặt với yêu cầu ngày càng khắt khe từ các thị trường này. Các quy định liên quan đến biện pháp SPS, giới hạn dư lượng tối đa (MRL), kiểm soát an toàn thực phẩm, kiểm dịch động thực vật và các tiêu chuẩn mới về phát triển bền vững như Quy định chống phá rừng của EU (EUDR) liên tục được cập nhật.
Theo ông Ngô Hồng Phong, trong bối cảnh các quy định quốc tế thường xuyên thay đổi, các cơ quan quản lý, địa phương, hiệp hội ngành hàng, doanh nghiệp và người sản xuất cần chuyển mạnh từ tư duy “đáp ứng yêu cầu” sang tư duy “chủ động tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế” ngay từ khâu sản xuất, chế biến và tổ chức chuỗi cung ứng.
TS Ngô Xuân Nam, Phó Giám đốc Văn phòng SPS Việt Nam, cho biết EU và UK liên tục cập nhật các biện pháp SPS với phạm vi ngày càng rộng, tập trung vào nhiều nhóm yêu cầu như dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, dư lượng thuốc thú y, chất ô nhiễm, vi sinh vật, phụ gia thực phẩm, kiểm dịch, chứng thư xuất khẩu, truy xuất nguồn gốc và tần suất kiểm tra.
![]() |
| Ông Hồ Trúc Thanh, PGĐ Sở Nông nghiệp và Môi trường TP.HCM. - (Ảnh: Thanh Sơn). |
Điểm đáng chú ý là EU và UK đang chuyển mạnh sang phương thức kiểm soát theo chuỗi, thay vì chỉ kiểm tra sản phẩm cuối cùng. Toàn bộ quá trình từ vùng nguyên liệu, sản xuất, sơ chế, chế biến, đóng gói, bảo quản đến lưu thông đều được đặt dưới sự giám sát chặt chẽ.
Nếu doanh nghiệp không cập nhật kịp thời, nguy cơ bị cảnh báo, tăng kiểm tra, trả hàng, tiêu hủy sản phẩm hoặc phát sinh chi phí tuân thủ là rất lớn.
“Các yêu cầu SPS không còn là thủ tục cuối cùng trước khi xuất khẩu mà đã trở thành yêu cầu quản trị xuyên suốt chuỗi sản xuất và thương mại”, TS Ngô Xuân Nam nhấn mạnh.
EU tiếp tục siết dư lượng thuốc bảo vệ thực vật
Theo Văn phòng SPS Việt Nam, trong nửa đầu năm 2026, EU đã ban hành 74 thông báo dự thảo và thông báo có hiệu lực về các biện pháp SPS, trong khi UK có 15 thông báo liên quan.
Trong đó, nhiều thay đổi tập trung vào việc điều chỉnh mức dư lượng tối đa đối với các hoạt chất bảo vệ thực vật. Đây là nội dung doanh nghiệp xuất khẩu nông sản cần đặc biệt quan tâm.
Đáng chú ý, thông báo G/SPS/N/EU/959 của EU dự kiến sửa đổi các phụ lục liên quan đến Quy định (EC) số 396/2005 về mức dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Dự kiến các quy định mới sẽ được áp dụng từ tháng 9/2027.
EU dự kiến siết MRL đối với 8 hoạt chất, trong đó có 4 hoạt chất đang được phép sử dụng tại Việt Nam gồm azocyclotin, chlorfenapyr, fenpropathrin và profenofos.
Đối với một số hoạt chất, mức MRL mà EU dự kiến áp dụng thấp hơn nhiều so với quy định hiện hành tại Việt Nam. Điều này đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải rà soát lại quy trình sản xuất, đặc biệt là việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật tại vùng nguyên liệu.
Bên cạnh đó, thông báo G/SPS/N/EU/943 cũng điều chỉnh MRL đối với nhiều hoạt chất như imazalil, mandipropamid, propaquizafop, quizalofop-P-ethyl, quizalofop-P-tefuryl và carbofuran.
Theo các chuyên gia, doanh nghiệp không thể chỉ căn cứ vào danh mục thuốc được phép sử dụng trong nước mà cần đối chiếu trực tiếp với quy định của từng thị trường xuất khẩu, từng loại sản phẩm cụ thể.
Nhiều mặt hàng Việt Nam tiếp tục chịu kiểm soát tăng cường
![]() |
| Hàng loạt điều chỉnh về mức dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kiểm soát sinh vật gây hại, chứng thư xuất khẩu và truy xuất nguồn gốc từ EU, Vương quốc Anh đang đặt ra yêu cầu mới đối với doanh nghiệp Việt trong việc quản lý chất lượng ngay từ vùng sản xuất. - (Ảnh minh họa) |
Ngoài yêu cầu về dư lượng, EU tiếp tục duy trì các biện pháp kiểm soát tăng cường đối với một số mặt hàng nhập khẩu từ Việt Nam.
Trong 6 tháng đầu năm 2026, các sản phẩm gồm sầu riêng tươi hoặc ướp lạnh, đậu bắp, ớt thuộc chi Capsicum loại không ngọt và thanh long vẫn nằm trong nhóm được EU kiểm soát.
Cụ thể, sầu riêng chịu tần suất kiểm tra 20%; đậu bắp và ớt thuộc chi Capsicum loại không ngọt chịu mức kiểm tra 50%; thanh long chịu mức kiểm tra 30%.
Một số mặt hàng còn phải đáp ứng yêu cầu về chứng thư chính thức và kết quả lấy mẫu, phân tích theo quy định của EU.
Trong lĩnh vực kiểm dịch thực vật, EU cũng đang cập nhật danh mục quản lý đối với các loài sinh vật gây hại. Trong đó, loài Citripestis sagittiferella (sâu đục trái cây có múi) được chú ý do đã được ghi nhận gây hại trên cây có múi, đặc biệt tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
Những yêu cầu này cho thấy việc quản lý vùng trồng, kiểm soát dịch hại và xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc ngày càng trở thành yếu tố bắt buộc đối với ngành hàng xuất khẩu.
Chủ động tuân thủ để nâng cao sức cạnh tranh
Không chỉ EU, thị trường UK cũng liên tục cập nhật các quy định SPS mới. Một số thông báo gần đây tập trung điều chỉnh mức dư lượng đối với nhiều nhóm sản phẩm như rau ăn lá, rau gia vị, hoa ăn được, dâu tây, cà chua, cà tím, dưa chuột, chuối và các sản phẩm khác.
Ông Hồ Trúc Thanh, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường TP.HCM, cho rằng các quy định SPS không chỉ là yêu cầu bắt buộc của thị trường nhập khẩu mà còn là động lực để nâng cao năng lực quản trị, chuẩn hóa sản xuất và xây dựng thương hiệu nông sản Việt Nam.
Theo bà Đào Thu Vinh, Giám đốc điều hành CropLife Việt Nam, việc tuân thủ SPS cần bắt đầu ngay từ đồng ruộng, bởi chi phí phòng ngừa luôn thấp hơn nhiều so với chi phí khắc phục khi hàng hóa bị cảnh báo tại cửa khẩu.
Trong bối cảnh thương mại nông sản toàn cầu ngày càng dựa trên các tiêu chuẩn chất lượng, doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động cập nhật thông tin, xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn, kiểm soát chặt chẽ vật tư đầu vào, tăng cường truy xuất nguồn gốc và ứng dụng công nghệ trong quản lý sản xuất.
Thích ứng với SPS không chỉ là giải pháp để tránh rủi ro xuất khẩu, mà còn là cơ hội để ngành nông nghiệp Việt Nam nâng cao chất lượng, xây dựng thương hiệu và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.


