Tuyên Quang kỳ vọng đưa bò Mông thành “Wagyu Việt”

Với lợi thế thịt mềm, thơm, săn chắc cùng vóc dáng cao lớn đặc trưng, giống bò Mông đang được tỉnh Tuyên Quang kỳ vọng phát triển thành thương hiệu thịt bò có giá trị cao, mang bản sắc riêng của vùng cao.

Hiện tổng đàn bò Mông của tỉnh Tuyên Quang đạt hơn 100.500 con, phân bố chủ yếu tại các xã vùng cao nguyên đá. Mỗi năm, sản lượng bò hơi xuất chuồng khoảng 4.800 tấn, trong đó khu vực vùng cao chiếm hơn 3.800 tấn. Đây được xem là nền tảng quan trọng để địa phương phát triển chăn nuôi theo hướng hàng hóa, gắn với nâng cao chất lượng và xây dựng thương hiệu.

Tuyên Quang đặt mục tiêu đưa bò Mông thành “Wagyu Việt”
Tổng đàn bò Mông của tỉnh Tuyên Quang đạt hơn 100.500 con, tập trung chủ yếu tại các xã vùng cao nguyên đá.

Tuy nhiên, để bò Mông thực sự trở thành sản phẩm có giá trị cao, bài toán không chỉ nằm ở quy mô đàn mà còn ở chất lượng giống, kỹ thuật chăn nuôi và công tác quản lý. Nhận thức rõ điều này, ngành chuyên môn tỉnh Tuyên Quang đã chủ động hợp tác với các chuyên gia trong và ngoài nước, trong đó có các nhà khoa học đến từ Hàn Quốc và Học viện Nông nghiệp Việt Nam nhằm tiếp nhận, chuyển giao tiến bộ kỹ thuật.

Các nội dung hợp tác tập trung vào những vấn đề cốt lõi như dinh dưỡng, bệnh sinh sản, tình trạng chậm sinh, thể vàng tồn lưu và kỹ thuật thụ tinh nhân tạo. Trong đó, thụ tinh nhân tạo được xem là giải pháp then chốt để nâng cao nhanh chất lượng đàn. Theo các chuyên gia, một con bò đực giống ưu tú có thể cung cấp tinh cho khoảng 100.000 con bò cái, qua đó giúp nhân nhanh nguồn gen tốt và rút ngắn đáng kể thời gian cải tạo đàn.

Song song với cải tiến kỹ thuật, Tuyên Quang định hướng xây dựng hệ thống quản lý đàn bò theo hướng hiện đại, bao gồm đăng ký và truy xuất nguồn gốc. Mô hình này đã được chứng minh hiệu quả tại Hàn Quốc. Việc gắn thẻ tai, đánh số và xây dựng cơ sở dữ liệu cho từng cá thể giúp theo dõi toàn bộ vòng đời, từ sinh trưởng đến chất lượng thịt khi xuất chuồng – điều kiện quan trọng để phát triển các dòng sản phẩm thịt bò cao cấp.

Thực tế, mô hình này đang được triển khai thí điểm tại một số trang trại ở vùng cao nguyên đá, từng bước hoàn thiện quy trình nuôi dưỡng và đánh giá chất lượng thịt. Nếu đạt kết quả tích cực, việc nhân rộng trên toàn tỉnh sẽ mở ra cơ hội chuẩn hóa đàn bò Mông theo hướng hiện đại và bền vững.

Theo ông Lê Hải Nam, Chi cục trưởng Chi cục Chăn nuôi, Thú y và Thủy sản tỉnh Tuyên Quang, địa phương đang tập trung bình tuyển, chọn lọc những cá thể bò thuần chủng chất lượng cao làm nền tảng nhân giống. Việc tiếp cận các kỹ thuật tiên tiến sẽ giúp vừa nâng cao năng suất, vừa tạo dựng thương hiệu riêng cho sản phẩm thịt bò Mông.

Ở góc nhìn quốc tế, Giáo sư Kim Soo Ki, Trưởng Dự án KOICA-VNUA, cho rằng nếu xây dựng được hệ thống dữ liệu đầy đủ và kiên trì thực hiện trong 10–15 năm, bò Mông hoàn toàn có thể trở thành thương hiệu thịt bò nổi tiếng, tương tự như Wagyu của Nhật Bản hay Hanwoo của Hàn Quốc.

Theo ông, chìa khóa nằm ở việc quản lý từng cá thể ngay từ khi bê con được sinh ra, bao gồm gắn thẻ nhận diện, theo dõi tăng trưởng và đánh giá chất lượng theo từng giai đoạn. Đây là nền tảng để phân hạng thịt, từ đó phát triển các dòng sản phẩm cao cấp có giá trị gia tăng.

Nếu kiên trì tích lũy dữ liệu, cải tạo giống và chuẩn hóa quy trình chăn nuôi trong một đến hai thập kỷ tới, bò Mông của Tuyên Quang có cơ hội trở thành thương hiệu thịt bò mang bản sắc riêng của vùng cao, đủ sức cạnh tranh trên thị trường trong nước và từng bước hướng tới xuất khẩu.

Xem thêm nội dung về Sinh vật cảnh qua các kênh của Tạp chí Việt Nam hương sắc

Tiktok: https://tiktok.com/@tapchivietnamhuongsac

Facebook: https://facebook.com/tapchivietnamhuongsac.vn

Youtube: https://youtube.com/@tapchivietnamhuongsac68

-->
Việt Anh (Tổng hợp)