Phát triển ngành yến: Cần một chiến lược cho tài nguyên sinh học đặc biệt

Trong hệ sinh thái kinh tế sinh vật cảnh, chim yến đang nổi lên như một đối tượng đặc biệt – không chỉ bởi giá trị dinh dưỡng cao của tổ yến mà còn bởi khả năng tạo ra dòng tiền lớn từ một nguồn tài nguyên sinh học bán hoang dã.

Trong hệ sinh thái kinh tế sinh vật cảnh, chim yến đang nổi lên như một đối tượng đặc biệt – không chỉ bởi giá trị dinh dưỡng cao của tổ yến mà còn bởi khả năng tạo ra dòng tiền lớn từ một nguồn tài nguyên sinh học bán hoang dã. Với mức giá dao động 1.500–2.000 USD/kg, tổ yến được xem là một trong những sản phẩm có giá trị cao nhất trong lĩnh vực chăn nuôi – sinh vật cảnh hiện nay.

Theo định hướng phát triển đến năm 2030, ngành yến Việt Nam được kỳ vọng đạt sản lượng 350–400 tấn, tương đương giá trị trên 1 tỷ USD. Đây là một con số đầy hấp dẫn, phản ánh tiềm năng lớn của một ngành hàng kết hợp giữa yếu tố tự nhiên, kỹ thuật dẫn dụ và quản trị tài nguyên sinh học.

Từ “chim trời” đến tài sản kinh tế

Khác với các loại vật nuôi truyền thống, chim yến không bị thuần hóa hoàn toàn mà được dẫn dụ về sinh sống trong các “nhà yến” – một dạng công trình mô phỏng môi trường tự nhiên. Điều này khiến nghề nuôi yến mang tính chất giao thoa giữa chăn nuôi và khai thác tài nguyên sinh vật cảnh.

Sự phát triển nhanh chóng của hệ thống nhà yến trong những năm gần đây – từ khoảng 8.300 nhà vào năm 2017 lên gần 30.000 nhà vào năm 2025 – cho thấy sức hút mạnh mẽ của ngành. Đặc biệt, các vùng như Đồng bằng sông Cửu Long, Đông Nam Bộ, Nam Trung Bộ và Tây Nguyên đang trở thành “vùng sinh thái yến” trọng điểm.

Phát triển ngành yến: Cần một chiến lược cho tài nguyên sinh học đặc biệt

Mô hình nuôi chim yến của anh Đinh Văn Thuận (sinh năm 1984) ở xã Hải Đông, huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định (cũ), nay là xã Hải Quang, tỉnh Ninh Bình. Ảnh: Mai Chiến

Không chỉ dừng ở khai thác thô, tổ yến còn có lợi thế lớn trong xuất khẩu. Dù hiện nay chủ yếu đi theo đường tiểu ngạch, ngành này vẫn mang về hàng trăm triệu USD mỗi năm và được đánh giá là một trong những ngành có tiềm năng xây dựng thương hiệu quốc gia trong tương lai.

Tăng trưởng nóng và những “điểm nghẽn” hệ sinh thái

Tuy nhiên, dưới góc nhìn kinh tế sinh vật cảnh, sự phát triển quá nhanh của nghề nuôi yến đang bộc lộ nhiều bất cập. Khi lợi nhuận trở thành động lực chính, việc đầu tư nhà yến diễn ra tự phát, thiếu quy hoạch vùng nuôi và thiếu hiểu biết về tập tính sinh học của loài.

Hệ quả là hiệu quả đầu tư không đồng đều: chỉ khoảng 15% mô hình đạt hiệu quả cao, trong khi phần lớn hoạt động ở mức trung bình hoặc thấp. Việc gia tăng mật độ nhà yến tại một số khu vực còn gây áp lực lên nguồn thức ăn tự nhiên, làm suy giảm khả năng sinh sản và tốc độ tăng đàn.

Đáng chú ý, quần thể yến tự nhiên – đặc biệt là yến đảo – đang có dấu hiệu suy giảm mạnh. Đây là cảnh báo quan trọng, bởi nếu mất cân bằng sinh thái, toàn bộ chuỗi giá trị ngành yến sẽ bị ảnh hưởng.

Bài toán đô thị và xung đột không gian sống

Một đặc điểm đặc thù của ngành yến là nhà nuôi thường được xây dựng kiên cố và nằm xen lẫn trong khu dân cư. Hiện có tới hơn 90% nhà yến nằm trong khu vực sinh sống của người dân, tạo ra nhiều vấn đề về tiếng ồn, vệ sinh môi trường và quy hoạch đô thị.

Trong khi đó, hành lang pháp lý vẫn chưa theo kịp thực tiễn. Nhiều địa phương chưa xác định rõ vùng nuôi, chưa có cơ chế cấp phép phù hợp với đặc thù “nửa nông nghiệp – nửa công trình xây dựng” của nhà yến. Điều này khiến cả người nuôi lẫn cơ quan quản lý rơi vào thế lúng túng.

Thiếu liên kết chuỗi – điểm yếu của ngành hàng tỷ USD

Dù có giá trị cao, ngành yến Việt Nam vẫn chưa hình thành được chuỗi liên kết hoàn chỉnh. Từ khâu nuôi, thu hoạch đến chế biến và tiêu thụ còn rời rạc, thiếu tiêu chuẩn chung về chất lượng và truy xuất nguồn gốc.

Việc ứng dụng công nghệ còn hạn chế, đặc biệt trong các khâu như kiểm soát đàn, quản lý tiểu khí hậu nhà yến hay chế biến sâu sản phẩm. Điều này khiến giá trị gia tăng chưa tương xứng với tiềm năng, đồng thời làm giảm sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Hướng đi: Từ khai thác sang quản trị tài nguyên

Để ngành yến thực sự trở thành một trụ cột trong kinh tế sinh vật cảnh, cần chuyển từ tư duy khai thác sang quản trị tài nguyên sinh học một cách bài bản.

Phát triển ngành yến: Cần một chiến lược cho tài nguyên sinh học đặc biệt

Quy trình làm sạch tổ yến được thực hiện cẩn trọng tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Hiếu Hằng. Ảnh: Trần Phi.

Trước hết, cần xây dựng quy hoạch vùng nuôi phù hợp với điều kiện sinh thái từng địa phương, đồng thời hoàn thiện cơ chế pháp lý cho việc xây dựng và vận hành nhà yến. Song song đó là việc áp dụng công nghệ số – từ cấp mã định danh, truy xuất nguồn gốc đến quản lý chuỗi sản xuất.

Việc đầu tư nghiên cứu cũng đóng vai trò then chốt, đặc biệt trong lĩnh vực thức ăn bổ sung, nhân đàn và kiểm soát dịch bệnh. Bên cạnh đó, cần thúc đẩy chế biến sâu và đa dạng hóa sản phẩm để nâng cao giá trị gia tăng.

Chim yến không chỉ là một đối tượng chăn nuôi, mà là một dạng “tài nguyên sinh học có giá trị cao” trong hệ sinh thái kinh tế sinh vật cảnh. Nếu được quản lý và khai thác đúng hướng, đây có thể trở thành ngành hàng tỷ USD mang thương hiệu quốc gia.

Ngược lại, nếu tiếp tục phát triển tự phát và thiếu kiểm soát, “mỏ vàng sinh học” này có nguy cơ suy giảm giá trị, thậm chí gây ra những hệ lụy dài hạn về kinh tế, xã hội và môi trường.

Xem thêm nội dung về Sinh vật cảnh qua các kênh của Tạp chí Việt Nam hương sắc

Tiktok: https://tiktok.com/@tapchivietnamhuongsac

Facebook: https://facebook.com/tapchivietnamhuongsac.vn

Youtube: https://youtube.com/@tapchivietnamhuongsac68

-->
Kim Ngân (Tổng hợp)