Trong công tác thú y và an toàn vệ sinh thực phẩm, vụ việc Công ty Cổ phần Đồ hộp Hạ Long sử dụng thịt lợn nhiễm dịch tả lợn châu Phi để chế biến thực phẩm không chỉ là sai phạm nghiêm trọng của doanh nghiệp, mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với quản lý nhà nước trong bối cảnh mới. Dưới góc nhìn quản lý ngành, đây là lời cảnh báo rõ ràng về giới hạn của phương thức quản lý truyền thống dựa chủ yếu vào nhân lực, đồng thời cho thấy sự cần thiết chuyển đổi sang mô hình quản trị dựa trên công nghệ, dữ liệu và truy xuất nguồn gốc.
![]() |
| Vụ việc Công ty Cổ phần Đồ hộp Hạ Long cho thấy những lỗ hổng đáng lo ngại trong công tác quản lý thú y và an toàn vệ sinh thực phẩm, vượt ra ngoài phạm vi một sai phạm đơn lẻ của doanh nghiệp. - (Ảnh: Phạm Hùng) |
Xét về chức năng pháp lý, cơ quan Chăn nuôi và Thú y là cơ quan chuyên môn được giao nhiệm vụ quản lý nhà nước về chăn nuôi, thú y, phòng chống dịch bệnh động vật, kiểm soát giết mổ, kiểm dịch và vệ sinh thú y đối với sản phẩm có nguồn gốc động vật. Trong điều kiện dịch tả lợn châu Phi là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, thuộc diện bắt buộc công bố dịch và tiêu hủy, vai trò của ngành chăn nuôi và thú y không chỉ dừng ở khía cạnh kỹ thuật thú y, mà gắn trực tiếp với an toàn thực phẩm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Thực tế cho thấy, dù virus tả lợn châu Phi không lây sang người, nhưng nguyên tắc bất di bất dịch trong quản lý y tế và thú y là sản phẩm từ động vật mắc bệnh truyền nhiễm tuyệt đối không được phép đưa vào chuỗi thực phẩm. Rủi ro cốt lõi ở tình trạng động vật bệnh, môi trường vi sinh vật ô nhiễm và quy trình giết mổ, thu gom, chế biến không bảo đảm điều kiện vệ sinh. Do đó, khâu kiểm soát đầu vào nguồn nguyên liệu luôn là tuyến phòng vệ đầu tiên và quan trọng nhất.
Thời gian qua, đã có những vụ việc giết mổ, tiêu thụ lợn dịch bệnh được báo chí đưa tin và cơ quan chức năng xử lý. Theo đó, việc lợn nhiễm dịch vẫn có thể bị tuồn ra khỏi diện tiêu hủy bắt buộc, được vận chuyển, giết mổ và đưa vào nhà máy chế biến cho thấy những khoảng trống đáng lo ngại trong giám sát dịch bệnh, quản lý vận chuyển và kiểm soát giết mổ. Theo quy định hiện hành, khi phát hiện ổ dịch, cơ quan thú y có trách nhiệm tổ chức tiêu hủy, giám sát chặt chẽ quá trình xử lý xác động vật bệnh, đồng thời kiểm soát nghiêm ngặt việc vận chuyển lợn và sản phẩm từ lợn ra khỏi vùng dịch. Bất kỳ sự đứt gãy nào trong chuỗi này đều có thể trở thành điểm xuất phát cho rủi ro an toàn thực phẩm ở giai đoạn sau.
![]() |
| Khi cộng đồng đọc được những thông báo như trên cũng là lúc sự việc về vi phạm trong lĩnh vực thú y đã xảy ra |
Ở khâu giết mổ và chế biến, thịt lợn nhiễm bệnh không thể trở thành nguyên liệu hợp pháp nếu hệ thống kiểm soát thú y vận hành, kiểm soát hiệu quả. Việc thịt bẩn lọt vào nhà máy đặt ra yêu cầu phải rà soát lại toàn bộ quy trình kiểm dịch, cấp dấu kiểm soát thú y và giám sát nhập nguyên liệu. Dù nguyên nhân xuất phát từ lý do nào đi chăng nữa, thì trách nhiệm quản lý nhà nước cũng không thể đứng ngoài.
Nguy cơ lớn hơn của sự việc nằm ở góc độ y tế cộng đồng. Khi thịt lợn nhiễm bệnh được xay nhuyễn, chế biến sâu, đóng hộp hoặc bảo quản lạnh dài ngày, nguy cơ nhiễm các tác nhân vi sinh vật nguy hiểm như Salmonella, E.coli... sinh độc tố. Đây là những mầm bệnh có thể gây ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng, đặc biệt đối với các nhóm yếu thế trong xã hội. Vì vậy, quản lý chăn nuôi và thú y không chỉ là quản lý đàn vật nuôi, mà là một mắt xích quan trọng trong hệ thống bảo vệ sức khỏe toàn dân.
![]() |
| Trong những năm gần đây, phong trào nuôi thú cưng diễn ra rất sôi động kéo theo nhu cầu khám, chăm sóc sức khỏe... tại các cơ sở thú y đạt chuẩn ngày càng tăng. Tuy nhiên, bên cạnh một số bệnh viện, phòng khám thú y hoạt động đúng quy định thì vẫn còn không ít vấn đề cần tiếp tục quan tâm và hoàn thiện. - (Ảnh: Vũ Thành) |
Bên cạnh việc ngành Chăn nuôi và thú y kiểm soát chăn nuôi, giết mổ và chế biến, một mắt xích khác trong hệ thống thú y đang nổi lên nhưng chưa được quản lý tương xứng là hoạt động của các cơ sở phòng khám thú cưng. Thực tiễn cho thấy số lượng phòng khám thú y tư nhân, cơ sở chăm sóc thú cưng gia tăng nhanh chóng tại các đô thị, trong khi công tác kiểm tra điều kiện hành nghề, quản lý thuốc thú y, xử lý chất thải y tế và giám sát dịch bệnh còn nhiều bất cập.
Việc sử dụng thuốc kháng sinh, hóa chất, vaccine tại các phòng khám nếu không được kiểm soát chặt chẽ có thể tạo ra nguy cơ phát tán mầm bệnh ra môi trường và tiềm ẩn rủi ro lây nhiễm chéo giữa động vật nuôi cảnh và động vật sản xuất. Trong bối cảnh nhiều bệnh truyền nhiễm mới có nguồn gốc từ động vật, quản lý hệ thống phòng khám thú cưng không thể đứng ngoài hàng rào thú y tổng thể, mà cần được đặt đúng vị trí trong chiến lược bảo vệ sức khỏe cộng đồng, gắn trách nhiệm chuyên môn của người hành nghề với yêu cầu an toàn sinh học và y tế công đồng.
![]() |
| Tạp chí Việt Nam hương sắc đã nhiều lần khảo sát và đặt lịch làm việc với các phòng khám thú y tại Hà Nội về việc tuân thủ quy định pháp luật trong lĩnh vực môi trường, phòng chống dịch bệnh và quảng cáo, tuy nhiên việc tiếp cận thông tin từ các cơ sở này gặp nhiều trở ngại. - (Ảnh: Vũ Thành) |
Tuy nhiên, vụ việc cũng cần được nhìn nhận trong bối cảnh thực tiễn mà ngành chăn nuôi và thú y đang đối mặt ở nhiều địa phương, đó là tình trạng nhân sự mỏng, địa bàn quản lý rộng, trong khi yêu cầu kiểm soát dịch bệnh và an toàn thực phẩm ngày càng cao. Thực tiễn này cho thấy việc tiếp tục duy trì cách quản lý dựa chủ yếu vào kiểm tra trực tiếp bằng sức người là không còn phù hợp. Thay vào đó, quản lý nhà nước cần được tái thiết theo hướng quản trị rủi ro, dựa trên công nghệ và dữ liệu.
Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra đối với Bộ Nông nghiệp và Môi trường là phải thúc đẩy mạnh mẽ việc chuyển đổi phương thức quản lý an toàn vệ sinh thực phẩm theo hướng hiện đại, áp dụng công nghệ, truy xuất nguồn gốc nguyên liệu và sản phẩm làm trụ cột. Quản lý không còn dừng ở việc “đi kiểm tra” mà phải là quản lý dòng chảy của nguyên liệu trong toàn bộ chuỗi giá trị, từ trang trại, vận chuyển, giết mổ đến chế biến và lưu thông trên thị trường.
Việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc bằng công nghệ số, mã vạch, mã QR, cơ sở dữ liệu liên thông về dịch bệnh, kiểm dịch, giết mổ và nhập nguyên liệu là giải pháp then chốt trong điều kiện nhân sự hạn chế. Khi mỗi lô nguyên liệu đều có dấu vết điện tử rõ ràng, nguyên tắc “không có dữ liệu hợp lệ thì không được tham gia chuỗi” sẽ trở thành hàng rào kỹ thuật hiệu quả, giúp ngăn chặn thịt bẩn ngay từ đầu vào, thay vì xử lý hậu quả khi sự việc đã xảy ra.
Song song với đó, cần chuyển đổi phương thức quản lý từ tư duy kiểm soát dàn trải sang kiểm soát theo trọng điểm nguy cơ. Dữ liệu truy xuất và bản đồ dịch bệnh sẽ cho phép cơ quan quản lý xác định chính xác các mắt xích rủi ro cao để tập trung nguồn lực, thay vì kiểm tra hình thức, kém hiệu quả. Đồng thời, việc chuẩn hóa quy trình và số hóa hồ sơ sẽ làm giảm sự phụ thuộc vào yếu tố con người, thu hẹp đáng kể khả năng lách luật hay hợp thức hóa sai phạm.
Trong mô hình quản lý mới, trách nhiệm của doanh nghiệp phải được xác lập rõ ràng hơn bao giờ hết. Khi Nhà nước quản lý bằng quy trình và công nghệ, doanh nghiệp buộc phải chịu trách nhiệm chính đối với tính hợp pháp và an toàn của nguyên liệu đầu vào. Cơ chế hậu kiểm cần được tăng cường với chế tài đủ sức răn đe, để lợi ích ngắn hạn từ việc sử dụng nguyên liệu bẩn không thể đánh đổi bằng rủi ro lâu dài cho sức khỏe cộng đồng và sự tồn tại pháp lý của chính doanh nghiệp.
Vụ việc Công ty đồ hộp Hạ Long vì vậy không chỉ là một vụ vi phạm an toàn thực phẩm đơn lẻ, mà là lời cảnh tỉnh về sự cần thiết phải đổi mới căn bản cách thức quản lý chăn nuôi và thú y, an toàn vệ sinh thực phẩm. Một hệ thống quản lý hiệu quả không phải là hệ thống có thật nhiều người, mà là hệ thống vận hành dựa trên quy trình chặt chẽ, công nghệ truy xuất minh bạch và trách nhiệm được phân định rõ ràng. Đây chính là hướng đi tất yếu để ngành nông nghiệp và môi trường bảo đảm an toàn thực phẩm một cách chủ động, phòng ngừa và bền vững trong giai đoạn mới.



