Mới đây, Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm (Bộ Tài chính) đã tổ chức hội thảo lấy ý kiến về hồ sơ Dự thảo Nghị định sửa đổi, bổ sung Nghị định số 58/2018/NĐ-CP ngày 18/4/2018 của Chính phủ về bảo hiểm nông nghiệp (BHNN). Hội thảo nhằm đánh giá thực trạng triển khai trong thời gian qua, đồng thời tìm kiếm các giải pháp tháo gỡ những khó khăn về cơ chế, tài chính và kỹ thuật để bảo hiểm nông nghiệp thực sự trở thành công cụ hỗ trợ hiệu quả cho sản xuất, giúp người nông dân giảm thiểu thiệt hại trước những biến động khó lường của thiên tai, dịch bệnh.
Hội thảo do ông Phạm Văn Đức - Phó Cục trưởng Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm chủ trì, với sự tham dự của ông Lê Đức Thịnh, Cục trưởng Cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), đại diện các địa phương, Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam cùng nhiều doanh nghiệp bảo hiểm, môi giới bảo hiểm và doanh nghiệp tái bảo hiểm.
Phát biểu khai mạc, ông Phạm Văn Đức cho biết bảo hiểm nông nghiệp tại Việt Nam đã có hành trình triển khai gần 40 năm. Sau giai đoạn thí điểm theo Quyết định số 315/QĐ-TTg trong giai đoạn 2011 - 2013, hoạt động này bước sang giai đoạn triển khai theo khung pháp lý ổn định khi Chính phủ ban hành Nghị định số 58/2018/NĐ-CP. Tuy nhiên, qua quá trình tổng kết thực tiễn, việc triển khai Nghị định 58 vẫn còn nhiều khó khăn, vướng mắc từ cả yếu tố khách quan và chủ quan.
Theo ông Phạm Văn Đức, bảo hiểm nông nghiệp là loại hình bảo hiểm có mức độ rủi ro rất cao do chịu tác động trực tiếp từ thiên tai và dịch bệnh, những yếu tố khó dự báo và biến động mạnh theo thời tiết, khí hậu. Điều này khiến các doanh nghiệp bảo hiểm phải đối mặt với áp lực tài chính lớn, đồng thời đòi hỏi đội ngũ chuyên gia có trình độ cao để đánh giá và quản trị rủi ro.
![]() |
| Quang cảnh Hội thảo lấy ý kiến về hồ sơ Dự thảo Nghị định sửa đổi, bổ sung Nghị định số 58/2018/NĐ-CP ngày 18/4/2018 của Chính phủ về bảo hiểm nông nghiệp (BHNN). |
Bên cạnh đó, hoạt động bảo hiểm nông nghiệp còn phụ thuộc nhiều vào thị trường tái bảo hiểm quốc tế. Trong bối cảnh các nhà tái bảo hiểm toàn cầu ngày càng thận trọng trước những rủi ro khí hậu, việc thu hút các nguồn tái bảo hiểm cho thị trường Việt Nam cũng gặp không ít trở ngại. Cùng với đó, nhận thức của người dân và các tổ chức sản xuất nông nghiệp về bảo hiểm vẫn còn hạn chế, khiến tỷ lệ tham gia bảo hiểm chưa cao.
Một vấn đề khác là chính sách hỗ trợ hiện nay chủ yếu tập trung vào các đối tượng an sinh xã hội, trong khi các tổ chức sản xuất quy mô lớn, doanh nghiệp nông nghiệp hoặc hợp tác xã chưa được tiếp cận nhiều cơ chế hỗ trợ phù hợp. Công tác tuyên truyền, quản trị rủi ro và sự phối hợp triển khai tại một số địa phương vẫn còn lúng túng, thiếu đồng bộ.
Trong bối cảnh đó, việc sửa đổi Nghị định 58 được kỳ vọng sẽ tạo ra bước chuyển quan trọng cho thị trường bảo hiểm nông nghiệp. Theo lãnh đạo Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm, mục tiêu của lần sửa đổi này là thúc đẩy bảo hiểm nông nghiệp phát triển theo nguyên tắc tự nguyện thỏa thuận, không giới hạn tổ chức, cá nhân tham gia cũng như phạm vi địa bàn triển khai. Đồng thời, chính sách hỗ trợ phí bảo hiểm sẽ được xây dựng theo hướng linh hoạt, phù hợp với khả năng cân đối ngân sách nhà nước và các chương trình mục tiêu phát triển nông nghiệp trong từng giai đoạn.
Một trong những điểm mới đáng chú ý của dự thảo Nghị định là việc bổ sung cơ sở pháp lý cho các sản phẩm bảo hiểm theo chỉ số thời tiết hoặc chỉ số viễn thám. Đây là mô hình bảo hiểm đang được nhiều quốc gia áp dụng nhằm giảm thiểu tranh chấp trong xác định thiệt hại và rút ngắn thời gian chi trả bồi thường. Thay vì phải giám định thiệt hại thực tế trên từng ruộng lúa, ao nuôi hay trang trại, việc bồi thường có thể dựa trên các dữ liệu khách quan về lượng mưa, nhiệt độ, hạn hán hoặc các chỉ số môi trường được ghi nhận từ hệ thống quan trắc và vệ tinh.
Dự thảo cũng mở rộng phạm vi các đối tượng được hỗ trợ bảo hiểm. Ngoài các loại cây trồng, vật nuôi và thủy sản cụ thể như trước đây, chính sách mới cho phép bổ sung các sản phẩm nông nghiệp chủ lực của từng địa phương. Điều này sẽ giúp các tỉnh, thành chủ động hơn trong việc xây dựng chính sách bảo hiểm phù hợp với đặc thù sản xuất của mình.
Một nội dung quan trọng khác là đề xuất nâng mức hỗ trợ phí bảo hiểm nông nghiệp. Theo dự thảo, mức hỗ trợ tối đa có thể lên tới 95% đối với hộ nghèo, 90% đối với hộ cận nghèo, 50% đối với cá nhân sản xuất nông nghiệp không thuộc diện nghèo và 30% đối với tổ chức sản xuất nông nghiệp đáp ứng các điều kiện nhất định. Đồng thời, UBND cấp tỉnh sẽ được trao quyền chủ động trong việc xác định địa bàn hỗ trợ, đối tượng được hỗ trợ, loại rủi ro được hỗ trợ và mức hỗ trợ cụ thể trong từng giai đoạn.
Nhiều đại biểu tham dự hội thảo đánh giá cao những định hướng sửa đổi này, đồng thời cho rằng để chính sách đi vào cuộc sống cần tiếp tục hoàn thiện các cơ chế triển khai, xây dựng hệ thống dữ liệu phục vụ bảo hiểm và đơn giản hóa thủ tục tham gia bảo hiểm cho người dân.
![]() |
| Ông Lê Đức Thịnh - Cục trưởng Cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn, Bộ Nông nghiệp và Môi trường phát biểu tại Hội thảo lấy ý kiến về hồ sơ Dự thảo Nghị định sửa đổi, bổ sung Nghị định số 58/2018/NĐ-CP ngày 18/4/2018 của Chính phủ về bảo hiểm nông nghiệp (BHNN). |
Phát biểu tại hội thảo, ông Lê Đức Thịnh - Cục trưởng Cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn nhấn mạnh rằng, bảo hiểm là một trong những công cụ tài chính quan trọng để xây dựng nền nông nghiệp hiện đại. Theo ông, thực tế những năm gần đây cho thấy thiên tai, bão lũ hay hạn mặn đã gây thiệt hại rất lớn cho sản xuất nông nghiệp, đặc biệt tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Mỗi đợt thiên tai có thể gây thiệt hại hàng chục nghìn tỷ đồng, khiến ngân sách nhà nước luôn phải ở thế bị động trong việc hỗ trợ khắc phục hậu quả.
“Thay vì chỉ dựa vào ngân sách, việc sử dụng công cụ tài chính như bảo hiểm sẽ giúp người nông dân chủ động hơn trong việc quản lý rủi ro, ổn định thu nhập và nhanh chóng tái sản xuất sau thiên tai”, ông Lê Đức Thịnh nhận định.
Theo ông, bảo hiểm nông nghiệp không chỉ là một dịch vụ tài chính mà còn là giải pháp an sinh xã hội, góp phần kết nối ba chủ thể quan trọng trong sản xuất nông nghiệp: Nhà nước - doanh nghiệp - nông dân. Khi ba “nhà” này được gắn kết chặt chẽ trong một chuỗi giá trị bền vững, rủi ro trong sản xuất nông nghiệp sẽ được chia sẻ hiệu quả hơn.
Ông Lê Đức Thịnh cũng cho rằng việc sửa đổi Nghị định 58 lần này đã đi theo hướng thực tế và linh hoạt hơn. Tuy nhiên, để chính sách phát huy hiệu quả, bảo hiểm cần gắn với quy trình sản xuất và quy hoạch ngành nông nghiệp nhằm đảm bảo tính khách quan trong đánh giá rủi ro và hạn chế tình trạng trục lợi bảo hiểm.
Một đề xuất đáng chú ý là cần đưa các hợp tác xã và doanh nghiệp nông nghiệp vào nhóm đối tượng được hỗ trợ phí bảo hiểm để thúc đẩy liên kết sản xuất theo chuỗi. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống dữ liệu liên thông giữa ngành nông nghiệp và ngành tài chính, bao gồm các thông tin về mã số vùng trồng, vùng nuôi, quy mô sản xuất… để các doanh nghiệp bảo hiểm có cơ sở tính toán mức phí phù hợp.
Từ góc độ địa phương, ông Trần Thanh Hiệp - Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang - cho biết việc triển khai bảo hiểm nông nghiệp thời gian qua đã đạt một số kết quả nhất định. Tại An Giang, tỷ lệ hộ nông dân tham gia bảo hiểm đạt khoảng 32%, trong khi tại Kiên Giang con số này khoảng 47%. Tuy nhiên, mức độ tham gia vẫn chưa thể mở rộng mạnh mẽ.
Theo ông Hiệp, quy mô sản xuất nông nghiệp tại An Giang rất lớn với diện tích lúa mỗi năm lên tới hơn 1,3 triệu ha và sản lượng đạt trên 1,6 triệu tấn. Ngoài ra, địa phương còn có khoảng 500.000 con heo và gần 700 hợp tác xã với hơn 45.000 thành viên. Với quy mô sản xuất như vậy, việc triển khai bảo hiểm nông nghiệp nếu chỉ tiếp cận từng nông hộ riêng lẻ sẽ rất khó mở rộng.
“Xu hướng trong thời gian tới là phải triển khai bảo hiểm nông nghiệp thông qua các hợp tác xã và tổ chức kinh tế tập thể. Đây là kênh quan trọng để tổ chức sản xuất, tuyên truyền chính sách và kết nối với doanh nghiệp”, ông Hiệp cho biết.
Thực tế, trong Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao tại Đồng bằng sông Cửu Long, riêng An Giang đã có hơn 351.000 ha lúa được quản lý thông qua các hợp tác xã. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của hợp tác xã trong việc tổ chức sản xuất và triển khai các chính sách hỗ trợ nông nghiệp, trong đó có bảo hiểm.
Tuy nhiên, ông Hiệp cũng cho rằng các điều kiện để hợp tác xã được hỗ trợ phí bảo hiểm trong dự thảo nghị định còn khá chặt chẽ. Nếu yêu cầu phải đáp ứng đầy đủ tất cả các tiêu chí về ứng dụng khoa học công nghệ, an toàn sản phẩm… thì nhiều hợp tác xã sẽ khó tiếp cận. Vì vậy, ông đề xuất điều chỉnh theo hướng “đáp ứng một trong các tiêu chí” để mở rộng đối tượng được hưởng chính sách.
Kết luận hội thảo, ông Phạm Văn Đức ghi nhận và đánh giá cao các ý kiến đóng góp của các đại biểu. Theo ông, những ý kiến này sẽ là cơ sở quan trọng để Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm và Bộ Tài chính tiếp tục hoàn thiện hồ sơ dự thảo Nghị định sửa đổi, bổ sung Nghị định số 58/2018/NĐ-CP.
Việc hoàn thiện khung pháp lý cho bảo hiểm nông nghiệp không chỉ nhằm tạo môi trường kinh doanh minh bạch và an toàn cho các doanh nghiệp bảo hiểm, mà còn góp phần thúc đẩy thị trường bảo hiểm nông nghiệp phát triển, giúp người sản xuất chủ động ứng phó với rủi ro ngày càng gia tăng do biến đổi khí hậu và dịch bệnh.
Trong bối cảnh nông nghiệp Việt Nam đang hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và hiện đại, bảo hiểm nông nghiệp được kỳ vọng sẽ trở thành một “lá chắn” tài chính quan trọng, giúp người nông dân yên tâm đầu tư sản xuất, đồng thời tạo nền tảng cho sự ổn định của toàn bộ chuỗi giá trị nông nghiệp.

